HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
ĐIỆN THOẠI
Bộ phận phát triển đại lý Miền Bắc: 0989150657Miền Nam: 0947106666Tổng đài +84.4.3938.7295Nhánh 1: Bộ phận Hỗ trợ GDNhánh 2: Bộ phận Kế toán GDNhánh 3: Bộ phận Mở H/Đ GDNhánh 4: Bộ phận Hỗ trợ KTNhánh 5: Hỗ trợ KH, Đại lýNhánh(0): Hỗ trợ khác YAHOO Đại lý |  | Giao dịch |  | Hợp đồng |  |
EMAIL
0support@igi.com.vn
|
|
Quý
khách hàng chỉ thực hiện nộp/rút vàng tại Hội sở chính của IGI
(Số 34, Hai Bà Trưng, Quận
Hoàn Kiếm, Hà Nội).
- Hạn
mức nộp/rút Vàng: Quy định theo từng thời kỳ.
- Phí
nộp và rút vàng: Quy định theo từng thời kỳ.
Để nộp
vàng, Quý khách hàng thực hiện các bước sau:
-
Khách hàng phải điền thông tin vào phiếu ký gửi vàng và gửi Kế toán giao dịch của
Hội sở chính.
-
Khách hàng giao vàng và được chuyên gia của IGI kiểm định chất lượng. Vàng đủ
tiêu chuẩn sẽ được IGI ký nhận với khách hàng sau khi thu phí nộp vàng.
Để rút
vàng, Quý khách hàng thực hiện theo các bước sau:
-
Khách hàng phải điền thông tin vào phiếu ký gửi vàng và gửi Kế toán giao dịch của
Hội sở chính.
- Khách
hàng được nhận vàng đúng tiêu chuẩn và ký xác nhận bàn giao vàng sau khi thu
phí nộpvàng.
|
|
GIÁ VÀNG SJC
| Loại |
Mua |
Bán |
| Vàng SJC > 1 lượng | 29,390,000 | 29,450,000 |
Nguồn http://sjc.com.vn
| Loại |
Mua |
Bán |
| Vàng SJC < 1 lượng | 29,400,000 | 29,490,000 |
| Vàng SJC > 1 lượng | 29,400,000 | 29,440,000 |
Nguồn http://igi.com.vn
BIỂU ĐỒ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI
Biểu đồ giá vàng thế giới
Nguồn http://kito.com
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
| Ngoại tệ |
Mua vào |
Bán ra |
| AUD | 17252.32 | 17630.54 | | GBP | 28383.67 | 28977.12 | | CAD | 18454.29 | 18878.16 | | EUR | 25599.07 | 26029.45 | | HKD | 2425.39 | 2476.11 | | JPY | 207.54 | 212.95 | | SGD | 13450.43 | 13731.66 | | USD | 19050 | 19100 |
Nguồn http://sjc.com.vn
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ QUỐC TẾ
| Symbol | Bid | Ask | |
| EUR/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| GBP/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/JPY | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/CHF | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/CAD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| AUD/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| NZD/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/ZAR | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| EUR/JPY | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| EUR/GBP | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| EUR/CHF | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| GBP/JPY | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| GBP/CHF | 0.000 | 0.000 | ![]() |
Nguồn http://www.iforex.com/
CHỨNG KHOÁN THẾ GIỚI
Dow jones Industrial Avenrage
Nguồn http://cnbc.com
GIÁ DẦU THẾ GIỚI
Light Sweer Crude
Nguồn http://cnbc.com
THĂM DÒ
THỐNG KÊ TRUY CẬP
|