HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
ĐIỆN THOẠI
Bộ phận phát triển đại lý Miền Bắc: 0989150657Miền Nam: 0947106666Tổng đài +84.4.3938.7295Nhánh 1: Bộ phận Hỗ trợ GDNhánh 2: Bộ phận Kế toán GDNhánh 3: Bộ phận Mở H/Đ GDNhánh 4: Bộ phận Hỗ trợ KTNhánh 5: Hỗ trợ KH, Đại lýNhánh(0): Hỗ trợ khác YAHOO Đại lý |  | Giao dịch |  | Hợp đồng |  |
EMAIL
0support@igi.com.vn
|
|
Là giao dịch trong đó Trung tâm giao dịch vàng vật chất IGI sẽ đóng vai trò là trung gian môi giới, mua bán vàng giao ngay, giao hàng thật và tất toán trên hợp đồng của nhà đầu tư. Khách hàng được hỗ trợ, hợp tác đầu tư từ IGI theo tỷ lệ quy định tương ứng với giá trị giao dịch. Khách hàng không phải chịu lãi suất trong ngày giao dịch.
|
|
GIÁ VÀNG SJC
| Loại |
Mua |
Bán |
| Vàng SJC > 1 lượng | 29,100,000 | 29,170,000 |
Nguồn http://sjc.com.vn
| Loại |
Mua |
Bán |
| Vàng SJC < 1 lượng | 29,110,000 | 29,210,000 |
| Vàng SJC > 1 lượng | 29,110,000 | 29,160,000 |
Nguồn http://igi.com.vn
BIỂU ĐỒ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI
Biểu đồ giá vàng thế giới
Nguồn http://kito.com
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
| Ngoại tệ |
Mua vào |
Bán ra |
| AUD | 17252.32 | 17630.54 | | GBP | 28383.67 | 28977.12 | | CAD | 18454.29 | 18878.16 | | EUR | 25599.07 | 26029.45 | | HKD | 2425.39 | 2476.11 | | JPY | 207.54 | 212.95 | | SGD | 13450.43 | 13731.66 | | USD | 19050 | 19100 |
Nguồn http://sjc.com.vn
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ QUỐC TẾ
| Symbol | Bid | Ask | |
| EUR/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| GBP/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/JPY | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/CHF | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/CAD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| AUD/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| NZD/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/ZAR | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| EUR/JPY | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| EUR/GBP | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| EUR/CHF | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| GBP/JPY | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| GBP/CHF | 0.000 | 0.000 | ![]() |
Nguồn http://www.iforex.com/
CHỨNG KHOÁN THẾ GIỚI
Dow jones Industrial Avenrage
Nguồn http://cnbc.com
GIÁ DẦU THẾ GIỚI
Light Sweer Crude
Nguồn http://cnbc.com
THĂM DÒ
THỐNG KÊ TRUY CẬP
|