HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
ĐIỆN THOẠI
Bộ phận phát triển đại lý Miền Bắc: 0989150657Miền Nam: 0947106666Tổng đài +84.4.3938.7295Nhánh 1: Bộ phận Hỗ trợ GDNhánh 2: Bộ phận Kế toán GDNhánh 3: Bộ phận Mở H/Đ GDNhánh 4: Bộ phận Hỗ trợ KTNhánh 5: Hỗ trợ KH, Đại lýNhánh(0): Hỗ trợ khác YAHOO Đại lý |  | Giao dịch |  | Hợp đồng |  |
EMAIL
0support@igi.com.vn
|
|
| Công ty
Chứng khoán Hoà Bình |
Số 34 Hai Bà
Trưng, Hà Nội |
| IGI - PVFC Invest |
Số
5, lô 14A khu đô thị Trung Yên, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội |
| IGI - ICOME - Phố Vọng |
Số
35, ngách 88/1, ngõ 88, Phố Giáp Nhị, P. Thịnh Liệt, Hoàng Mai, HN |
| VCI - Trần Đại Nghĩa |
Số
45, phố Trần Đại Nghĩa, P. Trương Định, Q. Hai Bà Trưng, HN |
| IGI - Hoàng Hải |
Số
nhà 65/195 Xã Nam Đàn 2, Nam Đồng, Đống Đa, Hà Nội |
| IGI - Hồ ĐắcDi |
83
Hồ Đắc Di, P. Nam Đồng, Đống Đa, Hà Nội |
| IGI - Đông Sơn |
Số
3/92 Tô Vĩnh Diện, P Khương Trung, Thanh Xuân, Hà Nội |
| IGI - Navis |
Tòa
nhà VIT, tầng 3, số 519, Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội |
| IGI - Long Giang - Lê Duẩn |
16A,
Lê Duẩn, Hà Nội |
| IGI - Hoàng Lịch |
Tầng
1, nhà C4, Khu đô thị Mỹ Đình 1, Từ Liêm, Hà Nội |
| IGI - Minh Châu - Cầu Diễn |
Số
18b, đường K1A, T.T Cầu Diễn, Từ Liêm, Hà Nội |
| IGI - Trí Việt |
P1005,
Tòa nhà CTM299, Đường Cầu Giấy, Q. Cầu Giấy, HN |
| IGI - FIC |
45,
TT Thủy Sản, Lê Văn Thiêm, Trung Hòa Nhân Chính - Hà Nội |
| IGI - Đào Tấn |
123B,
Trần Đăng Ninh, Cầu Giấy, Hà Nội |
| IGI - Hoàng Phát - Hoàng Văn Thái |
Số
96, Hoàng Văn Thái, Hà Nội |
| IGI - AKD - Nguyễn Văn Cừ |
Số
15, Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, quận Long Biên, Hà Nội |
| HTX Thăng Long - Tô Tịch |
16
Tô Tịch - Hoàn Kiếm -Hà Nội |
| IGI - Xây dựng 89 Hà Nội |
84
Nguyễn Thị Định - Trung Hoà Nhân Chính - Thanh Xuân - Hà Nội |
| IGI - Gia Minh - Hà Đông |
Khối
7 - Đường 430 - Phường Vạn Phúc - Hà Đông - Hà Nội |
| IGI - Nguyên Hồng |
Đc
sàn; 66/49 Huỳnh Thúc Kháng - Đống Đa - HN |
| IGI - Thanh Hà - Hải Dương |
123
Đường Hùng Vương, TT Nam Sách - HD |
| IGI - AT_Sao Đỏ |
101
Nguyễn Trãi I, Sao Đỏ, Chí Linh, Hải Dương |
| IGI - Thuận Thiên - HD |
11
Đỗ Ngọc Du, P. Phạm Ngũ Lão, TP. Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| IGI - AT_Hải Dương |
83
Lê Thanh Nghị - Tp Hải Dương - Hải Dương |
| IGI - Uyên Châu - HP |
273 Nguyễn Văn Linh – Kênh Dương – Q.Lê Chân
- Hải Phòng |
| IGI - Sở Dầu - HP |
Đc
sàn: 35 Điện Biên, P. Minh Khai, Q. Hồng Bàng, Hải Phòng |
| IGI - Uông Bí - QN |
Tòa
nhà Đồng Gia, 548 Tổ 43 Khu 12 P Quang Trung - TX Uông Bí - Quảng Ninh |
| IGI - Lào Cai |
164
Hoàng Liên, Cốc Lếu, Lào Cai |
| IGI - Thái Nguyên |
Đ/c
sàn: Tần 7, KSạn Mai Đan, Số 37, Tổ 32,P.Hoàng Văn Thụ, Tp. Thái Nguyên |
| IGI - Năm Châu - Nam Định |
141,
Phố Bến Ngự, P. Phan Đình Phùng, TP Nam Định |
| IGI - Bắc Giang |
376
Lê Lợi - P. Hoàng Văn Thụ - Tp Bắc Giang - Bắc Giang |
|
|
GIÁ VÀNG SJC
| Loại |
Mua |
Bán |
| Vàng SJC > 1 lượng | 29,390,000 | 29,450,000 |
Nguồn http://sjc.com.vn
| Loại |
Mua |
Bán |
| Vàng SJC < 1 lượng | 29,400,000 | 29,490,000 |
| Vàng SJC > 1 lượng | 29,400,000 | 29,440,000 |
Nguồn http://igi.com.vn
BIỂU ĐỒ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI
Biểu đồ giá vàng thế giới
Nguồn http://kito.com
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
| Ngoại tệ |
Mua vào |
Bán ra |
| AUD | 17252.32 | 17630.54 | | GBP | 28383.67 | 28977.12 | | CAD | 18454.29 | 18878.16 | | EUR | 25599.07 | 26029.45 | | HKD | 2425.39 | 2476.11 | | JPY | 207.54 | 212.95 | | SGD | 13450.43 | 13731.66 | | USD | 19050 | 19100 |
Nguồn http://sjc.com.vn
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ QUỐC TẾ
| Symbol | Bid | Ask | |
| EUR/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| GBP/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/JPY | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/CHF | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/CAD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| AUD/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| NZD/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/ZAR | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| EUR/JPY | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| EUR/GBP | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| EUR/CHF | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| GBP/JPY | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| GBP/CHF | 0.000 | 0.000 | ![]() |
Nguồn http://www.iforex.com/
CHỨNG KHOÁN THẾ GIỚI
Dow jones Industrial Avenrage
Nguồn http://cnbc.com
GIÁ DẦU THẾ GIỚI
Light Sweer Crude
Nguồn http://cnbc.com
THĂM DÒ
THỐNG KÊ TRUY CẬP
|