HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
ĐIỆN THOẠI
Bộ phận phát triển đại lý Miền Bắc: 0989150657Miền Nam: 0947106666Tổng đài +84.4.3938.7295Nhánh 1: Bộ phận Hỗ trợ GDNhánh 2: Bộ phận Kế toán GDNhánh 3: Bộ phận Mở H/Đ GDNhánh 4: Bộ phận Hỗ trợ KTNhánh 5: Hỗ trợ KH, Đại lýNhánh(0): Hỗ trợ khác YAHOO Đại lý |  | Giao dịch |  | Hợp đồng |  |
EMAIL
0support@igi.com.vn
|
|
 (Thứ ba, ngày 3/8/2010 16:27) So với tất cả các kim loại quý khác, vàng luôn được lựa chọn nhiều hơn để đầu tư và giao dịch. Giá trị của vàng là một đề tài được nói đến rất nhiều trên thị trường hàng hóa và thị trường tương lai. Trước khi bạn tham gia đầu tư vào kim loại quý này, có một số điều cần xem xét về giá trị của chúng. Sau đây là ba yếu tố tạo nên giá trị cho vàng mà giới đầu tư vẫn hay đề cập đến. Chi tiết  (Thứ năm, ngày 22/7/2010 8:55) “Double bottom” là một mẫu đảo chiều quan trọng hình thành sau một đợt giảm giá mạnh. Mẫu này được tạo bởi 02 đáy liên tiếp gần bằng nhau với một đỉnh vừa phải ở giữa. Chi tiết  (Thứ tư, ngày 21/7/2010 15:59) Theo giới chuyên gia và các nhà đầu tư chuyên nghiệp, người tham gia “chơi” vàng vẫn có thể hạn chế được thua lỗ nếu có chiến lược đầu tư đúng. Chi tiết
|
|
GIÁ VÀNG SJC
| Loại |
Mua |
Bán |
| Vàng SJC > 1 lượng | 29,390,000 | 29,450,000 |
Nguồn http://sjc.com.vn
| Loại |
Mua |
Bán |
| Vàng SJC < 1 lượng | 29,400,000 | 29,490,000 |
| Vàng SJC > 1 lượng | 29,400,000 | 29,440,000 |
Nguồn http://igi.com.vn
BIỂU ĐỒ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI
Biểu đồ giá vàng thế giới
Nguồn http://kito.com
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
| Ngoại tệ |
Mua vào |
Bán ra |
| AUD | 17252.32 | 17630.54 | | GBP | 28383.67 | 28977.12 | | CAD | 18454.29 | 18878.16 | | EUR | 25599.07 | 26029.45 | | HKD | 2425.39 | 2476.11 | | JPY | 207.54 | 212.95 | | SGD | 13450.43 | 13731.66 | | USD | 19050 | 19100 |
Nguồn http://sjc.com.vn
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ QUỐC TẾ
| Symbol | Bid | Ask | |
| EUR/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| GBP/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/JPY | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/CHF | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/CAD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| AUD/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| NZD/USD | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| USD/ZAR | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| EUR/JPY | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| EUR/GBP | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| EUR/CHF | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| GBP/JPY | 0.000 | 0.000 | ![]() |
| GBP/CHF | 0.000 | 0.000 | ![]() |
Nguồn http://www.iforex.com/
CHỨNG KHOÁN THẾ GIỚI
Dow jones Industrial Avenrage
Nguồn http://cnbc.com
GIÁ DẦU THẾ GIỚI
Light Sweer Crude
Nguồn http://cnbc.com
THĂM DÒ
THỐNG KÊ TRUY CẬP
|